Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Mặt Bích Jis

Mặt bích tiêu chuẩn Jis
Tiêu chuẩn: JIS 10K, JIS 16K
Các cỡ:  Từ ½” đến 50”
Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh…
Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc…
Liên Hệ: 0938 814 992 (Mr.Hoàng).

Mặt bích Jis

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
FLANGED JIS 10K STANDARD – FF
Des. of Goods
Thickness
t
(mm)
Inside Dia.
Do
(mm)
Outside Dia.
D
(mm)
Dia. of Circle
C
(mm)
Number of Bolt Holes
Hole Dia.
h
(mm)
Approx. Weight
(kg/Pcs)
inch
DN
1/2
15
12
22.2
95
70
4
15
0.57
3/4
20
14
27.7
100
75
4
15
0.73
1
25
14
34.5
125
90
4
19
1.13
1.1/4
32
16
43.2
135
100
4
19
1.48
1.1/2
40
16
49.1
140
105
4
19
1.56
2
50
16
61.1
155
120
4
19
1.88
2.1/2
65
18
77.1
175
140
4
19
2.60
3
80
18
90.0
185
150
8
19
2.61
4
100
18
115.4
210
175
8
19
3.14
5
125
20
141.2
250
210
8
23
4.77
6
150
22
166.6
280
240
8
23
6.34
8
200
22
218.0
330
290
12
23
7.53
10
250
24
269.5
400
355
12
25
11.80
12
300
24
321.0
445
400
16
25
12.80
14
350
26
358.1
490
445
16
25
18.20
16
400
28
409.0
560
510
16
27
25.20
18
450
30
460.0
620
565
20
27
29.50
20
500
30
511.0
675
620
20
27
33.50
24
600
32
613.0
795
730
24
33
45.70
FLANGED JIS 16K STANDARD – FF
Des. of Goods
Thickness
t
(mm)
Inside Dia.
Do
(mm)
Outside Dia.
D
(mm)
Dia. of Circle
C
(mm)
Number of Bolt Holes
Hole Dia.
h
(mm)
Approx. Weight
(kg/Pcs)
inch
DN
1/2
15
12
22.2
95
70
4
15
0.58
3/4
20
14
27.7
100
75
4
15
0.75
1
25
14
34.5
125
90
4
19
1.16
1.1/4
32
16
43.2
135
100
4
19
1.53
1.1/2
40
16
49.1
140
105
4
19
1.64
2
50
16
61.1
155
120
8
19
1.93
2.1/2
65
18
77.1
175
140
8
19
2.65
3
80
20
90.0
200
160
8
23
3.66
4
100
22
115.4
225
185
8
23
4.94
5
125
22
141.2
270
225
8
25
7.00
6
150
24
166.6
305
260
12
25
9.62
8
200
26
218.0
350
305
12
25
12.10
10
250
28
269.5
430
380
12
27
20.00
12
300
30
321.0
480
430
16
27
24.40
14
350
34
358.1
540
480
16
33
35.00
16
400
38
409.0
605
540
16
33
46.20
18
450
40
460.0
675
605
20
33
61.90
20
500
42
511.0
730
660
20
33
73.25
24
600
46
613.0
845
770
24
39
98.80
Từ khóa phụ kiện : phụ kiện ống thép,mặt bích,mặt bích inox 304,mặt bích inox 316,Mặt bích ansi,mặt bích bs,mat bich thep,mat bich jis,phụ kiện áp lực,bầu giảm hàn áp lực,co hàn áp lực 45 độ,co hàn áp lực 90 độ,khớp nối ấp lực,măng sông áp lực,nắp bịt áp lực,nối chữ thập hàn áp lực,nữa măng sông hàn áp lực,socket weldolet,tê giảm hàn áp lực,tê hàn áp lực,tê hàn áp lực 45 độ,thập hàn áp lực,phụ kiện ren áp lực,cà rá ren áp lực,co 90 độ ren áp lực,co giảm ren áp lực,co ren 45 độ áp lực,măng sông ren áp lực,nắp bịt ren áp lực,nối hai đầu ren áp lực,nữa măng sông ren áp lực,rắc co ren áp lực,tê đều ren áp lực,tê giảm ren áp lực,thập ren áp lực,threded olets.
Từ khóa ống thép đúc liên quan: Thép ống đúc ASTM A53, A106, API 5L,Ống thép đúc dn6 phi 10,ong thep duc dn8 phi 14,ong thep duc dn10 phi 17,ống thép đúc dn15 phi 21,ống thép đúc dn20 phi 27, ống thép đúc dn25 phi 34,ống thép đúc dn32 phi 42,ống thép đúc dn40 phi 48,ống thép đúc dn50 phi 60,ống thép đúc dn65 phi 73, ống thép đúc dn65 phi 76,ống thép đúc dn80 phi 90,thep ống đúc dn90 phi 102,ống thép đúc dn120 phi 127,ống thép đúc dn100 phi 114,ống thép đúc dn125 phi 141,ống thép đúc dn150 phi 168,ống thép đúc dn200 phi 219,ống thép đúc dn250 phi 273,ống thép đúc dn300 phi 325,ống thép đúc dn350 phi 355.6,ống thép đúc dn400 phi 406,ống thép đúc dn450 phi 457,ong thep duc dn500 phi 508, ong thep duc dn600 phi 610,Co ren áp lực.

CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU VINA PHÁT

18/4L, ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh.

Hotline: 0938 814 992 (Mr. Hoàng)

Email: phukienongthepvn@gmail.com

Web: phukienongthep.com

Leave a Reply