Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150

KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN ANSI B16.5 CLASS 150

Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150
Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 Class 150, Class 300, class 600, class 900, class 1500, class 3000
Các cỡ:  Từ D15 đến D2500
Dùng cho xăng dầu, gas, khí, CN đóng tàu, điện lạnh…
Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Đài loan, Nhật Bản, Trung Quốc,…..
Liên Hệ: 0938 814 992 (Mr.Hoàng)
Từ khóa phụ kiện : phụ kiện ống thép,mặt bích,mặt bích inox 304,mặt bích inox 316,Mặt bích ansi,mặt bích bs,mat bich jis,phụ kiện áp lực,bầu giảm hàn áp lực,co hàn áp lực 45 độ,co hàn áp lực 90 độ,khớp nối ấp lực,măng sông áp lực,nắp bịt áp lực,nối chữ thập hàn áp lực,nữa măng sông hàn áp lực,socket weldolet,tê giảm hàn áp lực,tê hàn áp lực,tê hàn áp lực 45 độ,thập hàn áp lực,phụ kiện ren áp lực,cà rá ren áp lực,co 90 độ ren áp lực,co giảm ren áp lực,co ren 45 độ áp lực,măng sông ren áp lực,nắp bịt ren áp lực,nối hai đầu ren áp lực,nữa măng sông ren áp lực,rắc co ren áp lực,tê đều ren áp lực,tê giảm ren áp lực,thập ren áp lực,threded olets.
Từ khóa ống thép đúc liên quan: Thép ống đúc ASTM A53, A106, API 5L,Ống thép đúc dn6 phi 10,ong thep duc dn8 phi 14,ong thep duc dn10 phi 17,ống thép đúc dn15 phi 21,ống thép đúc dn20 phi 27, ống thép đúc dn25 phi 34,ống thép đúc dn32 phi 42,ống thép đúc dn40 phi 48,ống thép đúc dn50 phi 60,ống thép đúc dn65 phi 73, ống thép đúc dn65 phi 76,ống thép đúc dn80 phi 90,thep ống đúc dn90 phi 102,ống thép đúc dn120 phi 127,ống thép đúc dn100 phi 114,ống thép đúc dn125 phi 141,ống thép đúc dn150 phi 168,ống thép đúc dn200 phi 219,ống thép đúc dn250 phi 273,ống thép đúc dn300 phi 325,ống thép đúc dn350 phi 355.6,ống thép đúc dn400 phi 406,ống thép đúc dn450 phi 457,ong thep duc dn500 phi 508, ong thep duc dn600 phi 610,Co ren áp lực.

CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU VINA PHÁT

18/4L, ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh.

Hotline: 0938 814 992 (Mr. Hoàng)

Email: phukienongthepvn@gmail.com

Web: phukienongthep.com

Mặt bích Ansi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Nominal Pipe Size

Nominal Pipe Size

Out

side Dia.   

Slip-on Socket Welding

O.D.of Raised Face 

Dia. at Base of Hub 

Bolt Clrcle Dia.

Thickness

Number of Holes

Dia. of Holes

Inch

DN

D

B2

G

X

C

T

   

1/2

15

89

22.4

35.1

30.2

60.5

11.2

4

15.7

3/4

20

99

27.7

42.9

38.1

69.9

12.7

4

15.7

1

25

108

34.5

50.8

49.3

79.2

14.2

4

15.7

1.1/4

32

117

43.2

63.5

58.7

88.9

15.7

4

15.7

1.1/2

40

127

49.5

73.2

65.0

98.6

17.5

4

15.7

2

50

152

62.0

91.9

77.7

120.7

19.1

4

19.1

2.1/2

65

178

74.7

104.6

90.4

139.7

22.4

4

19.1

3

80

191

90.7

127.0

108.0

152.4

23.9

4

19.1

4

100

229

116.1

157.2

134.9

190.5

23.9

8

19.1

5

125

254

143.8

185.7

163.6

215.9

23.9

8

22.4

6

150

279

170.7

215.9

192.0

241.3

25.4

8

22.4

8

200

343

221.5

269.7

246.1

298.5

28.4

8

22.4

10

250

406

276.4

323.9

304.8

362.0

30.2

12

25.4

12

300

483

327.2

381.0

365.3

431.8

31.8

12

25.4

14

350

533

359.2

412.8

400.1

476.3

35.1

12

28.4

16

400

597

410.5

469.4

457.2

539.8

36.6

16

28.4

18

450

635

461.8

533.4

505.0

577.9

39.6

16

31.8

20

500

699

513.1

584.2

558.8

635.0

42.9

20

31.8

24

600

813

616.0

692.2

663.4

749.3

47.8

20

35.1

Leave a Reply