Ống Thép Đúc

Quy Cách Ống Thép Đúc DN600 phi 610

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN600 610 5,54 SCH 5s 82,54 DN600 610 5,54 SCH 5 82,54 DN600 610 6,35 SCH 10s 94,48 DN600 610 6,35 SCH 10 94,48 DN600 610 9,53 SCH 20 141,05 DN600 610 14,3 SCH 30 209,97 DN600 610 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN500 Phi 508

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN500 508 4,78 SCH 5s 59,29 DN500 508 4,78 SCH 5 59,29 DN500 508 5,54 SCH 10s 68,61 DN500 508 6,35 SCH 10 78,52 DN500 508 9,53 SCH 20 117,09 DN500 508 12,7 SCH 30 155,05 DN500 508 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN450 Phi 457

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN450 457,2 4,2 SCH 5s 46,9 DN450 457,2 4,2 SCH 5 46,9 DN450 457,2 4,78 SCH 10s 53,31 DN450 457,2 6,35 SCH 10 70,57 DN450 457,2 7,92 SCH 20 87,71 DN450 457,2 11,1 SCH 30 122,05 DN450 457,2 9,53 ... Read More »

Quy cách Ống Thép Đúc DN400 Phi 406

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN400 406,4 4,2 ACH5 41,64 DN400 406,4 4,78 SCH10S 47,32 DN400 406,4 6,35 SCH10 62,62 DN400 406,4 7,93 SCH20 77,89 DN400 406,4 9,53 SCH30 93,23 DN400 406,4 12,7 SCH40 123,24 DN400 406,4 16,67 SCH60 160,14 DN400 406,4 12,7 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN350 Phi 355.6

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN350 355,6 3,962 SCH5s 34,34 DN350 355,6 4,775 SCH5 41,29 DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67 DN350 355,6 7,925 SCH20 67,92 DN350 355,6 9,525 SCH30 81,25 DN350 355,6 11,1 SCH40 94,26 DN350 355,6 15,062 SCH60 126,43 DN350 355,6 12,7 SCH80S ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN300 Phi 325

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN300 323,9 4,2 SCH5 33,1 DN300 323,9 4,57 SCH10 35,97 DN300 323,9 6,35 SCH20 49,7 DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17 DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69 DN300 323,9 12,7 SCH60 97,42 DN300 323,9 17,45 SCH80 131,81 DN300 323,9 21,4 SCH100 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN250 Phi 273

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN250 273,1 3,4 SCH5 22,6 DN250 273,1 4,2 SCH10 27,84 DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75 DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01 DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28 DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52 DN250 273,1 15,1 SCH80 96,03 DN250 273,1 18,3 SCH100 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN200 Phi 219.1

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN200 219,1 2,769 SCH5 14,77 DN200 219,1 3,76 SCH10 19,96 DN200 219,1 6,35 SCH20 33,3 DN200 219,1 7,04 SCH30 36,8 DN200 219,1 8,18 SCH40 42,53 DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06 DN200 219,1 12,7 SCH80 64,61 DN200 219,1 15,1 SCH100 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN150 Phi 168.3

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN150 168,3 2,78 SCH5 11,34 DN150 168,3 3,4 SCH10 13,82 DN150 168,3 4,78   19,27 DN150 168,3 5,16   20,75 DN150 168,3 6,35   25,35 DN150 168,3 7,11 SCH40 28,25 DN150 168,3 11 SCH80 42,65 DN150 168,3 14,3 ... Read More »

Quy Cách Ống Thép Đúc DN125 Phi 141.3

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng Thép ống đúc (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m) DN125 141,3 2,77 SCH5 9,46 DN125 141,3 3,4 SCH10 11,56 DN125 141,3 6,55 SCH40 21,76 DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95 DN125 141,3 14,3 SCH120 44,77 DN125 141,3 18,3 SCH160 55,48 Quy cách ống thép đúc dn125 phi 141.3 ... Read More »